cuồng chiến
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ham đánh nhau đến mức mất kiểm soát: "cuồng chiến" mô tả trạng thái hoặc tính cách của một người hoặc một quốc gia có xu hướng thích gây chiến, hiếu chiến một cách thái quá, không suy xét đến hậu quả.
- Thuộc về chiến tranh một cách điên cuồng: Dùng để chỉ những hành động, chính sách mang tính chất gây hấn, bạo lực liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chính sách ngoại giao cuồng chiến của đế quốc đó đã gây ra nhiều cuộc chiến tranh. (Chính sách hiếu chiến quá mức của đế quốc đó đã gây ra nhiều cuộc chiến tranh.)
- Tên tướng cuồng chiến luôn tìm cách mở rộng lãnh thổ bằng vũ lực. (Vị tướng ham chiến đến mức mù quáng luôn tìm cách mở rộng lãnh thổ bằng vũ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tư tưởng cuồng chiến": hệ tư tưởng đề cao chiến tranh và bạo lực.
- Tư tưởng cuồng chiến thường dẫn đến những thảm họa nhân đạo. (Hệ tư tưởng hiếu chiến quá khích thường dẫn đến những thảm họa cho con người.)
"bản chất cuồng chiến": tính chất cố hữu thích gây chiến.
- Bản chất cuồng chiến của bọn phát xít đã bị lịch sử lên án. (Tính hiếu chiến cố hữu của bọn phát xít đã bị lịch sử lên án.)
Biến thể và từ gần giống
Hiếu chiến (tính từ): thích gây chiến, ưa đánh nhau.
- Hiếu chiến là tính từ phổ biến hơn, nhưng "cuồng chiến" nhấn mạnh mức độ thái quá.
Hung hãn (tính từ): dữ tợn, thô bạo, thích làm hại người khác.
- Hành vi hung hãn của hắn khiến mọi người sợ hãi.
Từ đồng nghĩa
- Hiếu chiến: thích gây chiến tranh.
- Bạo chiến: dùng bạo lực để gây chiến.
- Hăng máu: (thông tục) trạng thái mất kiểm soát, ham đánh nhau.
Thành ngữ liên quan
- Cuồng chiến như phát xít: ám chỉ sự hiếu chiến đến mức điên rồ, mất nhân tính.
- Hành vi cuồng chiến như phát xít đã bị cả thế giới lên án. (Hành vi hiếu chiến mất kiểm soát giống bọn phát xít đã bị cả thế giới lên án.)